Hóa học nước cơ bản: pH, GH, KH, TDS

Kiến thức chungcompleteCập nhật: 20/4/2026

Hóa học nước cơ bản cho hồ tép

Tài liệu nền tảng. Mọi profile dòng tép đều tham chiếu về đây khi nhắc các thông số này.

pH — độ acid / kiềm

Định nghĩa: pH = -log[H⁺]. Thang đo 0–14, với pH 7 là trung tính. Thang logarit nên mỗi đơn vị = khác biệt 10 lần.

Công cụ đo:

Hiệu chuẩn bút điện tử: dùng dung dịch chuẩn pH 4.01 và 7.01, mỗi tháng 1 lần.

Yếu tố ảnh hưởng pH:

Chi tiết cơ chế: xem nh3-nh4-equilibrium.md.

GH — độ cứng tổng (Ca²⁺ + Mg²⁺)

Định nghĩa: tổng hàm lượng cation hóa trị hai, chủ yếu Ca²⁺ và Mg²⁺.

Đơn vị:

Ý nghĩa sinh học:

Đo GH: Bộ nhỏ giọt API/Sera — chính xác ±0.5 dGH. Đếm số giọt đến khi đổi màu xanh → đỏ.

Nhu cầu theo nhóm tép:

KH — độ cứng carbonate (khả năng đệm)

Định nghĩa: tổng HCO₃⁻ và CO₃²⁻ trong nước. Quyết định khả năng đệm pH.

Vai trò:

Quan hệ pH–KH:

Quan trọng: Với Caridina, mục tiêu KH = 0–1 dKH để đất nền hoạt tính phát huy tác dụng hạ pH. Với Neocaridina và Sulawesi, KH 2–6 là cần thiết để đệm pH cao hơn.

TDS — tổng chất rắn hòa tan

Định nghĩa: Total Dissolved Solids — tổng ion và phân tử hòa tan trong nước. Đơn vị: ppm (hoặc μS/cm, chuyển đổi xấp xỉ × 0.5).

Ý nghĩa: TDS là chỉ số tổng hợp — bao gồm tất cả khoáng bạn thêm vào, chất hữu cơ tiết ra, phân tép đã phân hủy, v.v.

Vì sao TDS quan trọng hơn bạn nghĩ:

Mục tiêu:

Lưu ý về top-off: Nước bốc hơi để lại khoáng → TDS tăng nếu top-off bằng nước đã khoáng. Luôn top-off bằng RO nguyên chất (0 TDS).

Mối liên hệ giữa 4 thông số

Thêm CaCl₂ → Tăng Ca²⁺ → Tăng GH → Tăng TDS
                                    ↓
                            pH hầu như không đổi
                                    ↓
                            KH không đổi

Thêm NaHCO₃ → Tăng HCO₃⁻ → Tăng KH → Tăng TDS → Tăng pH

Đây là lý do công thức khoáng cho Caridina chỉ dùng CaCl₂ + MgSO₄ + K₂SO₄ (không có carbonate) — để tăng GH mà không tăng KH.

Tài liệu liên quan